越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vết thương nhẹ” (1)
vết thương nhẹ

英语
名minor injury
gây cho ai đó vết thương nhẹ
inflict minor injury on someone
相关词“vết thương nhẹ” (0)
未找到相关词。
短语“vết thương nhẹ” (1)
gây cho ai đó vết thương nhẹ
inflict minor injury on someone
